燃膏繼晷
nhiên cao kế quỹ
Hán Việt: nhiên cao kế quỹ · Pinyin: rán gāo jì guǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 燃:点燃;膏:油脂,指灯油;继:接续;晷:日影,日光。点上灯烛,接续日光。形容夜以继日地工作与学习。
Hán Việt: nhiên cao kế quỹ · Pinyin: rán gāo jì guǐ