燃萁煮豆

rán qí zhǔ dòu nhiên ki chử đậu

Hán Việt: nhiên ki chử đậu · Pinyin: rán qí zhǔ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhiên) + (ki) + (chử) + (đậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兄弟相迫。參見「煮豆燃萁」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻骨肉相残。同“煮豆燃萁”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"煮豆燃萁"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻骨肉相残。同煮豆燃萁”。