燈光球場
đăng quang cầu tràng
Hán Việt: đăng quang cầu tràng · Pinyin: dēng guāng qiú chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 燈光球場 ēngguāng qiúchǎng n. floodlit court/field/etc. M:⁴zuò
Hán Việt: đăng quang cầu tràng · Pinyin: dēng guāng qiú chǎng