燈火結花

đăng hỏa kết hoa

Hán Việt: đăng hỏa kết hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (hỏa) + (kết) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燈火結花 ēnghuǒjiéhuā f.e. good omen