燈照殘妝

đăng chiếu tàn trang

Hán Việt: đăng chiếu tàn trang

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (chiếu) + (tàn) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燈照殘妝 ēngzhàocánzhuāng v.p. The lamp lit up (her) fading makeup.