燈籠褲子 đăng lung khố tử Hán Việt: đăng lung khố tử Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 褲 (khố) + 子 (tử)Hán Việtđăng lung khố tửCấu tạo燈 + 籠 + 褲 + 子 · đăng + lung + khố + tử nghĩa thành phần: đăng + lung + khố + tử Nghĩa EngCihui 燈籠褲子 ēnglongkùzi ►See dēnglongkù