燈籠魚總目 dēng lóng yú zǒng mù · đăng lung ngư tổng mục Hán Việt: đăng lung ngư tổng mục · Pinyin: dēng lóng yú zǒng mù Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 籠 (lung) + 魚 (ngư) + 總 (tổng) + 目 (mục)Pinyindēng lóng yú zǒng mùHán Việtđăng lung ngư tổng mụcCấu tạo燈 + 籠 + 魚 + 總 + 目 · đăng + lung + ngư + tổng + mục nghĩa thành phần: đăng + lung + ngư + tổng + mục