燈總開關 dēng zǒng kāi guān · đăng tổng khai quan Hán Việt: đăng tổng khai quan · Pinyin: dēng zǒng kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 燈 (đăng) + 總 (tổng) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyindēng zǒng kāi guānHán Việtđăng tổng khai quanCấu tạo燈 + 總 + 開 + 關 · đăng + tổng + khai + quan nghĩa thành phần: đăng + tổng + khai + quan