燉熟的肉 đôn thục đích nhục Hán Việt: đôn thục đích nhục Tổng quan Cấu tạo: 燉 (đôn) + 熟 (thục) + 的 (đích) + 肉 (nhục)Hán Việtđôn thục đích nhụcCấu tạo燉 + 熟 + 的 + 肉 · đôn + thục + đích + nhục nghĩa thành phần: đôn + thục + đích + nhục Nghĩa EngCihui pot roast