燎原之禍 liệu nguyên chi họa Hán Việt: liệu nguyên chi họa Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 原 (nguyên) + 之 (chi) + 禍 (họa)Hán Việtliệu nguyên chi họaCấu tạo燎 + 原 + 之 + 禍 · liệu + nguyên + chi + họa nghĩa thành phần: liệu + nguyên + chi + họa Nghĩa EngCihui 燎原之禍 iǎoyuánzhīhuò n. extensive disaster