燎髮摧枯

liǎo fà cuī kū liệu phát tồi khô

Hán Việt: liệu phát tồi khô · Pinyin: liǎo fà cuī kū

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (phát) + (tồi) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燎发:火烧毛发;摧枯:折断枯木。比喻消灭敌人极容易。
  • Tân Hoa Tự Điển 燎发火烧毛发;摧枯折断枯木。比喻消灭敌人极容易。