燎髮摧枯 liǎo fà cuī kū · liệu phát tồi khô Hán Việt: liệu phát tồi khô · Pinyin: liǎo fà cuī kū Tổng quan Cấu tạo: 燎 (liệu) + 髮 (phát) + 摧 (tồi) + 枯 (khô)Pinyinliǎo fà cuī kūHán Việtliệu phát tồi khôCấu tạo燎 + 髮 + 摧 + 枯 · liệu + phát + tồi + khô nghĩa thành phần: liệu + phát + tồi + khô