燒殺搶掠 thiêu sát thưởng lược Hán Việt: thiêu sát thưởng lược Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 殺 (sát) + 搶 (thưởng) + 掠 (lược)Hán Việtthiêu sát thưởng lượcCấu tạo燒 + 殺 + 搶 + 掠 · thiêu + sát + thưởng + lược nghĩa thành phần: thiêu + sát + thưởng + lược Nghĩa EngCihui 燒殺搶掠 hāoshāqiǎnglüè f.e. burning, killing, and pillaging/looting