燒琴煮鶴 shāo qín zhǔ hè · thiêu cầm chử hạc Hán Việt: thiêu cầm chử hạc · Pinyin: shāo qín zhǔ hè Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 琴 (cầm) + 煮 (chử) + 鶴 (hạc)Pinyinshāo qín zhǔ hèHán Việtthiêu cầm chử hạcCấu tạo燒 + 琴 + 煮 + 鶴 · thiêu + cầm + chử + hạc nghĩa thành phần: thiêu + cầm + chử + hạc