燕只吉臺 yān zhī jí tái · yến chỉ cát thai Hán Việt: yến chỉ cát thai · Pinyin: yān zhī jí tái Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 只 (chỉ) + 吉 (cát) + 臺 (thai)Pinyinyān zhī jí táiHán Việtyến chỉ cát thaiCấu tạo燕 + 只 + 吉 + 臺 · yến + chỉ + cát + thai nghĩa thành phần: yến + chỉ + cát + thai