燕處危巢

yàn chǔ wēi cháo yến xử nguy sào

Hán Việt: yến xử nguy sào · Pinyin: yàn chǔ wēi cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (xử) + (nguy) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕子处在焚烧着的窝里。比喻处境非常危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕处焚巢"。