燕夢徵蘭 yàn mèng zhēng lán · yến mộng trưng lan Hán Việt: yến mộng trưng lan · Pinyin: yàn mèng zhēng lán Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 夢 (mộng) + 徵 (trưng) + 蘭 (lan)Pinyinyàn mèng zhēng lánHán Việtyến mộng trưng lanCấu tạo燕 + 夢 + 徵 + 蘭 · yến + mộng + trưng + lan nghĩa thành phần: yến + mộng + trưng + lan