燕妒花慚 yàn dù huā cán · yến đố hoa tàm Hán Việt: yến đố hoa tàm · Pinyin: yàn dù huā cán Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 妒 (đố) + 花 (hoa) + 慚 (tàm)Pinyinyàn dù huā cánHán Việtyến đố hoa tàmCấu tạo燕 + 妒 + 花 + 慚 · yến + đố + hoa + tàm nghĩa thành phần: yến + đố + hoa + tàm