燕妒鶯慚

yàn dù yīng cán yến đố oanh tàm

Hán Việt: yến đố oanh tàm · Pinyin: yàn dù yīng cán

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (đố) + (oanh) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子貌美,燕见之生妒,莺对之自惭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子貌美,燕见之生妒,莺对之自惭。

Eng

  • Cihui 燕妒鶯慚 àndùyīngcán f.e. ravishingly beautiful (of a woman)