燕婉之歡

yàn wǎn zhī huān yến uyển chi hoan

Hán Việt: yến uyển chi hoan · Pinyin: yàn wǎn zhī huān

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (uyển) + (chi) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕婉:和爱。比喻夫妻和谐欢乐。

Eng

  • Cihui 燕婉之歡 ànwǎnzhīhuān n. harmonious happiness between husband and wife