燕婉之求 yến uyển chi cầu Hán Việt: yến uyển chi cầu Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 婉 (uyển) + 之 (chi) + 求 (cầu)Hán Việtyến uyển chi cầuCấu tạo燕 + 婉 + 之 + 求 · yến + uyển + chi + cầu nghĩa thành phần: yến + uyển + chi + cầu Nghĩa EngCihui 燕婉之求 ànwǎnzhīqiú n. seek/demand an ideal husband