燕子銜食 yàn zǐ xián shí · yến tử hàm thực Hán Việt: yến tử hàm thực · Pinyin: yàn zǐ xián shí Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 子 (tử) + 銜 (hàm) + 食 (thực)Pinyinyàn zǐ xián shíHán Việtyến tử hàm thựcCấu tạo燕 + 子 + 銜 + 食 · yến + tử + hàm + thực nghĩa thành phần: yến + tử + hàm + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻育子之艰辛。Tân Hoa Tự Điển 1.喻育子之艰辛。