燕尾狀的 yến vĩ trạng đích Hán Việt: yến vĩ trạng đích Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 尾 (vĩ) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtyến vĩ trạng đíchCấu tạo燕 + 尾 + 狀 + 的 · yến + vĩ + trạng + đích nghĩa thành phần: yến + vĩ + trạng + đích Nghĩa EngCihui swallow-tailed