燕居深念 yàn jū shēn niàn · yến cư thâm niệm Hán Việt: yến cư thâm niệm · Pinyin: yàn jū shēn niàn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 居 (cư) + 深 (thâm) + 念 (niệm)Pinyinyàn jū shēn niànHán Việtyến cư thâm niệmCấu tạo燕 + 居 + 深 + 念 · yến + cư + thâm + niệm nghĩa thành phần: yến + cư + thâm + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕居:闲居。闲居在家,对往事产生深深的怀念之情。