燕岱之石 yān dài zhī shí · yến đại chi thạch Hán Việt: yến đại chi thạch · Pinyin: yān dài zhī shí Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 岱 (đại) + 之 (chi) + 石 (thạch)Pinyinyān dài zhī shíHán Việtyến đại chi thạchCấu tạo燕 + 岱 + 之 + 石 · yến + đại + chi + thạch nghĩa thành phần: yến + đại + chi + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻庸才下品。Tân Hoa Tự Điển 1.喻庸才下品。