燕巢幕上

yàn cháo mù shàng yến sào mạc thượng

Hán Việt: yến sào mạc thượng · Pinyin: yàn cháo mù shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (sào) + (mạc) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燕子將鳥巢築於布幕之上。比喻處境非常危險。參見「燕巢於幕」條。如:「他沒有做完善的評詁就大量投資,好比燕巢幕上,岌岌可危。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕子把窝做在帷幕上。比喻处境非常危险。

Eng

  • Cihui 燕巢幕上 àncháomùshàng id. dangerous situation