燕巢幙上 yàn cháo yú shàng Pinyin: yàn cháo yú shàng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 巢 (sào) + 幙 + 上 (thượng)Pinyinyàn cháo yú shàngCấu tạo燕 + 巢 + 幙 + 上 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕子把窝做在帐幕上。比喻处境非常危险。同“燕巢于幕”。幙,同“幕”。Tân Hoa Tự Điển 1.同"燕巢于幕"。 2.幙,同"幕"。Tân Hoa Tự Điển 燕子把窝做在帐幕上。比喻处境非常危险。同燕巢于幕”。幙,同幕”。