燕巢飛幕 yàn cháo fēi mù · yến sào phi mạc Hán Việt: yến sào phi mạc · Pinyin: yàn cháo fēi mù Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 巢 (sào) + 飛 (phi) + 幕 (mạc)Pinyinyàn cháo fēi mùHán Việtyến sào phi mạcCấu tạo燕 + 巢 + 飛 + 幕 · yến + sào + phi + mạc nghĩa thành phần: yến + sào + phi + mạc