燕幕自安 yàn mù zì ān · yến mạc tự an Hán Việt: yến mạc tự an · Pinyin: yàn mù zì ān Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 幕 (mạc) + 自 (tự) + 安 (an)Pinyinyàn mù zì ānHán Việtyến mạc tự anCấu tạo燕 + 幕 + 自 + 安 · yến + mạc + tự + an nghĩa thành phần: yến + mạc + tự + an Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻处危境而不自知。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处危境而不自知。