燕式跳水 yến thức khiêu thủy Hán Việt: yến thức khiêu thủy Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 式 (thức) + 跳 (khiêu) + 水 (thủy)Hán Việtyến thức khiêu thủyCấu tạo燕 + 式 + 跳 + 水 · yến + thức + khiêu + thủy nghĩa thành phần: yến + thức + khiêu + thủy Nghĩa EngCihui 燕式跳水 ànshì tiàoshuǐ n. <sport> swallow dive