燕昭好馬 yān zhāo hǎo mǎ · yến chiêu hảo mã Hán Việt: yến chiêu hảo mã · Pinyin: yān zhāo hǎo mǎ Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 昭 (chiêu) + 好 (hảo) + 馬 (mã)Pinyinyān zhāo hǎo mǎHán Việtyến chiêu hảo mãCấu tạo燕 + 昭 + 好 + 馬 · yến + chiêu + hảo + mã nghĩa thành phần: yến + chiêu + hảo + mã