燕昭市駿 yān zhāo shì jùn · yến chiêu thị tuấn Hán Việt: yến chiêu thị tuấn · Pinyin: yān zhāo shì jùn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 昭 (chiêu) + 市 (thị) + 駿 (tuấn)Pinyinyān zhāo shì jùnHán Việtyến chiêu thị tuấnCấu tạo燕 + 昭 + 市 + 駿 · yến + chiêu + thị + tuấn nghĩa thành phần: yến + chiêu + thị + tuấn