燕然勒石

yến nhiên lặc thạch

Hán Việt: yến nhiên lặc thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (nhiên) + (lặc) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燕然勒石 ānránlèshí id. military merits that deserve to be engraved in stone