燕烛郢书 yān zhú yǐng shū · yến chúc dĩnh thư Hán Việt: yến chúc dĩnh thư · Pinyin: yān zhú yǐng shū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 烛 (chúc) + 郢 (dĩnh) + 书 (thư)Pinyinyān zhú yǐng shūHán Việtyến chúc dĩnh thưCấu tạo燕 + 烛 + 郢 + 书 · yến + chúc + dĩnh + thư nghĩa thành phần: yến + chúc + dĩnh + thư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「郢書燕說」。見「郢書燕說」條。