燕約鶯期

yàn yuē yīng qī yến ước oanh kì

Hán Việt: yến ước oanh kì · Pinyin: yàn yuē yīng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ước) + (oanh) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻男女約會。元.吳昌齡《張天師》第二折:「等、等、等,則待要喜孜孜赴燕約鶯期。」明.顧大典《青衫記》第一六齣:「恨縱橫豺虎如麻,把燕約鶯期勾罷。」