燕翼之謀

yàn yì zhī móu yến dực chi mưu

Hán Việt: yến dực chi mưu · Pinyin: yàn yì zhī móu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (dực) + (chi) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕:安;翼:敬。原指周武王谋及其孙而安抚其子。后泛指为后代作好打算。