燕翼貽謀

yàn yì yí móu yến dực di mưu

Hán Việt: yến dực di mưu · Pinyin: yàn yì yí móu

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (dực) + (di) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕:安;翼:敬;贻:遗留。原指周武王谋及其孙而安抚其子。后泛指为后嗣作好打算。
  • Tân Hoa Tự Điển 燕安;翼敬;贻遗留。原指周武王谋及其孙而安抚其子◇泛指为后嗣作好打算。

Eng

  • Cihui 燕翼貽謀 ànyìyímóu f.e. hand down a good plan to posterity