燕舞莺啼

yàn wǔ yīng tíyến vũ oanh đề

Hán Việt: yến vũ oanh đề · Pinyin: yàn wǔ yīng tí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

莺:黄鹂。燕子在飞舞,黄莺在鸣叫。形容春光明媚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

燕子飛舞,黃鶯鳴唱。形容春光明媚。《醒世恆言.卷二五.獨孤生歸途鬧夢》:「只見一路上有的是紅桃綠柳,燕舞鶯啼。」也作「鶯歌燕舞」。

Cấu tạo: 燕 (yến) + 舞 (vũ) + 鶯 (oanh) + 啼 (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.燕子在飞舞,黄莺在鸣叫。形容春光明媚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

莺啼燕语 · 燕舞莺歌 · 燕舞鶯啼 · 燕舞鶯歌 · 鶯啼燕語 · 莺啼序 · 鶯啼序