燕舞鶯歌

yàn wǔ yīng gē yến vũ oanh ca

Hán Việt: yến vũ oanh ca · Pinyin: yàn wǔ yīng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (vũ) + (oanh) + (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 燕子在飞舞,黄莺在鸣叫。形容春光明媚。同“燕舞莺啼”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燕舞莺啼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 燕子在飞舞,黄莺在鸣叫。形容春光明媚。同燕舞莺啼”。