燕處危巢 yàn chǔ wēi cháo · yến xử nguy sào Hán Việt: yến xử nguy sào · Pinyin: yàn chǔ wēi cháo Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 處 (xử) + 危 (nguy) + 巢 (sào)Pinyinyàn chǔ wēi cháoHán Việtyến xử nguy sàoCấu tạo燕 + 處 + 危 + 巢 · yến + xử + nguy + sào nghĩa thành phần: yến + xử + nguy + sào