燕處焚巢 yàn chǔ fén cháo · yến xử phần sào Hán Việt: yến xử phần sào · Pinyin: yàn chǔ fén cháo Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 處 (xử) + 焚 (phần) + 巢 (sào)Pinyinyàn chǔ fén cháoHán Việtyến xử phần sàoCấu tạo燕 + 處 + 焚 + 巢 · yến + xử + phần + sào nghĩa thành phần: yến + xử + phần + sào