燕語鶯呼

yàn yǔ yīng hū yến ngữ oanh hô

Hán Việt: yến ngữ oanh hô · Pinyin: yàn yǔ yīng hū

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngữ) + (oanh) + (hô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燕子黃鶯鳴聲不絕於耳。《孤本元明雜劇.浣花溪.第三折》:「狂蜂浪蝶簷外舞,綠楊堤燕語鶯呼。」也作「燕語鶯啼」、「鶯啼燕語」。