燕語鶯啼

yàn yǔ yīng tí yến ngữ oanh đề

Hán Việt: yến ngữ oanh đề · Pinyin: yàn yǔ yīng tí

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngữ) + (oanh) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燕子黃鶯鳴聲不絕於耳。宋.辛棄疾〈蝶戀花.燕語鶯啼人乍遠〉詞:「燕語鶯啼人乍遠。卻恨西園,依舊鶯和燕。」元.張碧山〈錦上花.燕語鶯啼套〉:「燕語鶯啼,和風遲日,郊外踏青,禁煙寒食。」也作「燕語鶯呼」、「鶯啼燕語」。