燕語呢喃

yến ngữ ni nam

Hán Việt: yến ngữ ni nam

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (ngữ) + (ni) + (nam)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燕語呢喃 ānyǔnínán f.e. swallows twitter