燕足系書 yàn zú xì shū · yến túc hệ thư Hán Việt: yến túc hệ thư · Pinyin: yàn zú xì shū Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 足 (túc) + 系 (hệ) + 書 (thư)Pinyinyàn zú xì shūHán Việtyến túc hệ thưCấu tạo燕 + 足 + 系 + 書 · yến + túc + hệ + thư nghĩa thành phần: yến + túc + hệ + thư