燕足系詩 yàn zú jì shī · yến túc hệ thi Hán Việt: yến túc hệ thi · Pinyin: yàn zú jì shī Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 足 (túc) + 系 (hệ) + 詩 (thi)Pinyinyàn zú jì shīHán Việtyến túc hệ thiCấu tạo燕 + 足 + 系 + 詩 · yến + túc + hệ + thi nghĩa thành phần: yến + túc + hệ + thi