燕躍鵠踊 yàn yuè hú yǒng · yến dược hộc dũng Hán Việt: yến dược hộc dũng · Pinyin: yàn yuè hú yǒng Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 躍 (dược) + 鵠 (hộc) + 踊 (dũng)Pinyinyàn yuè hú yǒngHán Việtyến dược hộc dũngCấu tạo燕 + 躍 + 鵠 + 踊 · yến + dược + hộc + dũng nghĩa thành phần: yến + dược + hộc + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容迅捷威猛。Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅捷威猛。