燕酒增氣 yàn jiǔ zēng qì · yến tửu tăng khí Hán Việt: yến tửu tăng khí · Pinyin: yàn jiǔ zēng qì Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 酒 (tửu) + 增 (tăng) + 氣 (khí)Pinyinyàn jiǔ zēng qìHán Việtyến tửu tăng khíCấu tạo燕 + 酒 + 增 + 氣 · yến + tửu + tăng + khí nghĩa thành phần: yến + tửu + tăng + khí