燕雀之見 yàn què zhī jiàn · yến tước chi kiến Hán Việt: yến tước chi kiến · Pinyin: yàn què zhī jiàn Tổng quan Cấu tạo: 燕 (yến) + 雀 (tước) + 之 (chi) + 見 (kiến)Pinyinyàn què zhī jiànHán Việtyến tước chi kiếnCấu tạo燕 + 雀 + 之 + 見 · yến + tước + chi + kiến nghĩa thành phần: yến + tước + chi + kiến