燕雀之見

yàn què zhī jiàn yến tước chi kiến

Hán Việt: yến tước chi kiến · Pinyin: yàn què zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (yến) + (tước) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻浅薄的见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻浅薄的见识。